
Máy sấy lạnh VINASẤY (mã MSLA) là dòng máy định vị cao cấp. Máy sấy bằng luồng khí nhiệt độ thấp 30–50°C, độ ẩm thấp 40–45%, tuần hoàn mạnh; hơi ẩm thoát ra từ sản phẩm được máy nén lạnh ngưng tụ thành nước và xả ra ngoài. Sản phẩm vì thế giữ tối ưu màu sắc, hương vị và dưỡng chất — điều mà hàng vào siêu thị, hàng OCOP và hàng xuất khẩu đều cần.
Sấy lạnh hợp với sản phẩm nào?
- Dược liệu: lá, hoa, củ cần giữ màu và hoạt chất.
- Trái cây: sấy dẻo, sấy khô xoài, mít, thanh long, mãng cầu.
- Thủy hải sản: cá, tôm, hải sâm cần giữ màu tự nhiên.
- Sấy giòn một số sản phẩm như lá, hoa, chuối sống cắt lát không đường.
- Sấy hạ ẩm hạt giai đoạn đầu để cất kho lạnh.
Sấy lạnh không dùng để sấy giòn hạt hay làm snack rau củ giòn — hai việc này nên dùng máy sấy nhiệt hoặc máy chiên chân không.
Ưu điểm và điều cần biết
Ở cùng nhiệt độ, sấy lạnh nhanh hơn máy sấy nhiệt khoảng 10–15% thời gian và tiết kiệm 25–40% điện so với máy sấy nhiệt thông thường; so với phơi nắng, giảm 70% nhân công. Nói thật để anh/chị cân nhắc: chi phí đầu tư máy sấy lạnh cao hơn máy sấy nhiệt, đổi lại là thành phẩm đẹp và bán được giá cao hơn.
Cấu tạo và vận hành
- Bộ điều khiển PLC tiêu chuẩn, hẹn giờ tối đa 99 giờ.
- Khay inox 304 hoặc nhựa chịu nhiệt; máy từ 500kg dùng xe sấy 20 tầng.
- Dòng mới nhất là tủ inox 2 cánh, màn hình cảm ứng, ô kính quan sát ở cửa.
- Máy đến MSLA200 chạy điện 1 pha; từ MSLA300 dùng điện 3 pha.
Lắp đặt, bảo hành, bảo trì
Máy đến 1.000kg chở tới là chạy; từ MSLA1500 trở lên VINASẤY cử nhân viên đến lắp. Bảo hành 24 tháng, hỗ trợ kỹ thuật trọn đời máy. Máy nén nên bảo trì 1 năm/lần và châm gas 1–2 năm/lần. Có máy sấy lạnh cũ thanh lý tại kho.
Bảng model Máy sấy lạnh MSLA
| Model | Năng suất (kg tươi/mẻ) | Nhiệt độ | Nguồn điện | Giá |
|---|---|---|---|---|
| MSLA5 | 0,5 – 5 | 30–50°C | 1 pha | Liên hệ báo giá |
| MSLA10 | 1 – 10 | 30–50°C | 1 pha | Liên hệ báo giá |
| MSLA20 | 2 – 20 | 30–50°C | 1 pha | Liên hệ báo giá |
| MSLA30 | 3 – 30 | 30–50°C | 1 pha | Liên hệ báo giá |
| MSLA50 | 5 – 50 | 30–50°C | 1 pha | Liên hệ báo giá |
| MSLA100 | 10 – 100 | 30–50°C | 1 pha | Liên hệ báo giá |
| MSLA200 | 20 – 200 | 30–50°C | 1 pha | Liên hệ báo giá |
| MSLA300 | 30 – 300 | 30–50°C | 3 pha | Liên hệ báo giá |
| MSLA500 | 50 – 500 | 30–50°C | 3 pha | Liên hệ báo giá |
| MSLA1000 | 100 – 1.000 | 30–50°C | 3 pha | Liên hệ báo giá |
| MSLA1500 | 150 – 1.500 | 30–50°C | 3 pha | Liên hệ báo giá |
| MSLA2000 | 200 – 2.000 | 30–50°C | 3 pha | Liên hệ báo giá |
Năng suất tính theo kg tươi mỗi mẻ, thay đổi theo loại sản phẩm. Máy mới đặt sản xuất theo đơn.
