
Máy sấy năng lượng mặt trời là dòng máy VINASẤY đi tiên phong tại Việt Nam từ năm 2017. Máy tích hợp hai công nghệ trong cùng một máy: sấy bằng năng lượng mặt trời vào ban ngày và sấy điện vào ban đêm hoặc khi trời mưa. Nhiệt nắng được hấp thu qua tấm nhựa thu nhiệt — không cần tấm pin quang điện. Khi có nắng, buồng sấy lên 45–60°C; có trợ nhiệt, dải sấy của máy là 30–70°C.
Hai họ máy để anh/chị chọn
| Máy sấy năng lượng mặt trời | Nhà sấy năng lượng mặt trời | |
|---|---|---|
| Nhận biết | Vách đục 2 lớp, đứng ngoài không thấy sản phẩm | Mái vòm hoặc vách trong suốt, người đi lại bên trong được |
| Ban đêm, trời mưa | Tự động chuyển sấy điện, chạy liên tục | Ngưng hoạt động |
| Chứa hàng | Khay inox 304 hoặc nhựa chịu nhiệt; xe sấy 20 tầng từ 500kg | Một mặt sàn hoặc 3–5 tầng khay sấy |
Hai bản trợ nhiệt
- Bản phổ thông (điện trở): cho sản phẩm không yêu cầu giữ màu cao.
- Bản cao cấp (tích hợp sấy lạnh): cho rau củ, trái cây, dược liệu cần giữ màu, mùi, dinh dưỡng.
Lợi ích thực tế
Máy tiết kiệm 30–70% điện, rút ngắn 30% thời gian sấy và giảm 70% nhân công so với phơi nắng; diện tích phơi sấy tăng gấp 3–5 lần. Tấm nhựa thu nhiệt chịu va đập gấp 200 lần kính thường. Ví dụ với cà phê Natural, thời gian sấy khoảng 48–60 giờ — nhanh hơn gấp 3 lần so với phơi sân 15–20 ngày. Chi phí đầu tư cao hơn máy sấy điện khoảng 15–25%, bù lại bằng tiền điện tiết kiệm mỗi mẻ.
Lắp đặt, bảo hành, bảo trì
Máy nên đặt ở nơi nhiều nắng, không bị che, nền phẳng chắc. Từ MSNL1500 VINASẤY cử nhân viên đến lắp. Bộ điều khiển: đến 500kg tủ cơ (PLC tùy chọn), trên 500kg PLC; giám sát, điều khiển từ xa qua điện thoại là tùy chọn. Bảo hành 24 tháng, hỗ trợ kỹ thuật trọn đời máy. Tấm nhựa thu nhiệt nên vệ sinh 3–6 tháng/lần.
Bảng model Máy sấy năng lượng mặt trời MSNL
| Model | Năng suất (kg tươi/mẻ) | Nhiệt độ | Nguồn điện | Giá |
|---|---|---|---|---|
| MSNL50 | 5 – 50 | 30–70°C | 1 pha | Liên hệ báo giá |
| MSNL100 | 10 – 100 | 30–70°C | 1 pha | Liên hệ báo giá |
| MSNL200 | 20 – 200 | 30–70°C | 1 pha | Liên hệ báo giá |
| MSNL300 | 30 – 300 | 30–70°C | 3 pha | Liên hệ báo giá |
| MSNL500 | 50 – 500 | 30–70°C | 3 pha | Liên hệ báo giá |
| MSNL1000 | 100 – 1.000 | 30–70°C | 3 pha | Liên hệ báo giá |
| MSNL1500 | 150 – 1.500 | 30–70°C | 3 pha | Liên hệ báo giá |
| MSNL2000 | 200 – 2.000 | 30–70°C | 3 pha | Liên hệ báo giá |
| MSNL3000 | 300 – 3.000 | 30–70°C | 3 pha | Liên hệ báo giá |
| MSNL5000 | 500 – 5.000 | 30–70°C | 3 pha | Liên hệ báo giá |
Năng suất tính theo kg tươi mỗi mẻ, thay đổi theo loại sản phẩm. Máy mới đặt sản xuất theo đơn.
